Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
muscle relaxant


noun
a drug that reduces muscle contractility by blocking the transmission of nerve impulses or by decreasing the excitability of the motor end plate or by other actions
Hypernyms:
relaxant
Hyponyms:
benzodiazepine, cyclobenzaprine, Flexeril, methocarbamol, Robaxin,
orphenadrine, Norflex, papaverine, Kavrin, procyclidine, Kemadrin,
succinylcholine, gallamine, Flaxedil


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.